bóng bay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ chơi làm bằng cao su mỏng hoặc chất dẻo, có thể bơm phồng bằng khí (thường là không khí hoặc khí heli) để bay lên hoặc làm đồ trang trí: "bóng bay" là một vật thể nhẹ, có hình cầu hoặc các hình thù khác, thường có nhiều màu sắc.
- Quả bóng nhỏ, rỗng, làm bằng cao su mỏng, dùng để chơi đùa: "bóng bay" cũng có thể chỉ loại bóng nhẹ dùng trong các trò chơi của trẻ em hoặc trong các buổi tiệc.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em cảm thấy vui thích khi nhìn những quả bóng được bơm khí bay lên cao.)
- (Nơi bán hàng có nhiều đồ chơi bằng cao su bơm phồng để trang trí tiệc.)
- (Đứa trẻ đang giữ một đồ chơi bằng cao su có hình cầu được bơm căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thả bóng bay": hành động buông tay để cho bóng bay được bơm khí nhẹ (như heli) bay lên trời, thường trong các lễ kỷ niệm.
- Lễ khai giảng thường có nghi thức thả bóng bay. (Buổi lễ bắt đầu năm học mới thường có hoạt động cho bóng bay lên không trung.)
- "bóng bay heli": loại bóng bay được bơm bằng khí heli để có thể tự bay lơ lửng.
- Cần mua bóng bay heli để trang trí cho sự kiện. (Cần mua loại bóng bay được bơm loại khí nhẹ giúp nó bay được.)
Biến thể và từ gần giống
- Bong bóng (danh từ): thường chỉ lớp vỏ mỏng hình cầu chứa đầy khí hoặc chất lỏng, như bong bóng xà phòng, hoặc trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay cho "bóng bay".
- Trẻ con thổi bong bóng xà phòng. (Trẻ em tạo ra những lớp vỏ mỏng chứa đầy không khí từ dung dịch xà phòng.)
- Khí cầu (danh từ): phương tiện bay cỡ lớn có giỏ treo, chạy bằng khí nóng hoặc khí nhẹ, khác biệt hoàn toàn về kích thước và công dụng so với "bóng bay".
Từ đồng nghĩa
- Bong bóng bay (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh đặc tính có thể bay hoặc phồng lên của đồ vật.
Thành ngữ liên quan
- Vỡ như bóng bay: ví sự việc, kế hoạch hoặc hy vọng tan vỡ một cách nhanh chóng và dễ dàng, giống như quả bóng bay bị vỡ.
- Giấc mơ làm giàu nhanh chóng của họ vỡ như bóng bay. (Hy vọng trở nên giàu có nhanh chóng của họ đột ngột chấm dứt.)